题材
tí cáiㄊㄧˊ ㄘㄞˊ
Phồn thể: 題材
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
subject matter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
TÀI · 7 nét
Từ liên quan
- 问题 wèn tí — câu hỏi; vấn đề; trục trặc, sự cố
- 题 Tí — đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
- 话题 huà tí — chủ đề (câu chuyện), đề tài nói chuyện
- 题目 tí mù — đề bài; câu hỏi (bài thi); tiêu đề, đề tài
- 主题 zhǔ tí — chủ đề; đề tài
- 标题 biāo tí — tiêu đề, đầu đề, tít (bài báo)
- 课题 kè tí — task; problem; issue
- 专题 zhuān tí — specific topic (addressed by a book, lecture, TV program etc); article, report or program etc on a specific topic