Bỏ qua, tới nội dung

话题

huà tíㄏㄨㄚˋ ㄊㄧˊ

Hán Việt: THOẠI ĐỀ

Phồn thể: 話題

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

chủ đề (câu chuyện), đề tài nói chuyện

Ví dụ

  • 我们换个话题吧。

    wǒ men huàn gè huà tí ba.

    Chúng ta đổi chủ đề đi.

  • 天气是一个很安全的话题。

    tiān qì shì yí gè hěn ān quán de huà tí.

    Thời tiết là một chủ đề nói chuyện rất an toàn.

  • 这件事成了网上的热门话题。

    zhè jiàn shì chéng le wǎng shàng de rè mén huà tí.

    Chuyện này đã trở thành chủ đề nóng trên mạng.

Từ hay nhầm

  • 题目 — 话题 là chủ đề trò chuyện, bàn luận; 题目 là đề bài, đầu đề (bài thi, bài văn).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOẠI · 8 nét

ĐỀ · 15 nét

đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề