Bỏ qua, tới nội dung

专题

zhuān tíㄓㄨㄢ ㄊㄧˊ

Phồn thể: 專題

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

specific topic (addressed by a book, lecture, TV program etc); article, report or program etc on a specific topic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

ĐỀ · 15 nét

đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề