课题
kè tíㄎㄜˋ ㄊㄧˊ
Phồn thể: 課題
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
task; problem; issue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÓA · 10 nét
tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
kè tíㄎㄜˋ ㄊㄧˊ
Phồn thể: 課題
HSK 6HSK 3.0 · 6
task; problem; issue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÓA · 10 nét
tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề