面面俱到
miàn miàn jù dàoㄇㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄩˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 面面俱到
HSK 3.0 · 7–9
面面俱到 (miàn miàn jù dào) nghĩa là (idiom) take care of everything; handle everything.
Nghĩa(động từ)
(idiom) take care of everything; handle everything
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
CÂU · 10 nét
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)