Bỏ qua, tới nội dung

面部

miàn bùㄇㄧㄢˋ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 面部

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

face (body part)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)