Bỏ qua, tới nội dung

面貌

miàn màoㄇㄧㄢˋ ㄇㄠˋ

Phồn thể: 面貌

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

face; features; appearance; look

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)

MẠO · 14 nét