Bỏ qua, tới nội dung

面谈

miàn tán

Phồn thể: 面談

TOCFL 4

Nghĩa

face-to-face meeting; an interview

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)

ĐÀM · 10 nét

nói chuyện, bàn bạc, trao đổi; họ Đàm