Bỏ qua, tới nội dung

面试

miàn shìㄇㄧㄢˋ ㄕˋ

Hán Việt: DIỆN THÍ

Phồn thể: 面試

HSK 3.0 · 4

Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)

phỏng vấn (xin việc, tuyển sinh); thi vấn đáp

Ví dụ

  • 我明天要去面试。

    wǒ míng tiān yào qù miàn shì.

    Ngày mai tôi phải đi phỏng vấn.

  • 面试的时候要穿正式一点。

    miàn shì de shí hòu yào chuān zhèng shì yì diǎn.

    Khi đi phỏng vấn nên ăn mặc lịch sự một chút.

  • 他通过了公司的面试。

    tā tōng guò le gōng sī de miàn shì.

    Anh ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn của công ty.

Từ hay nhầm

  • 访问 — Phỏng vấn xin việc là 面试, không phải 访问 (thăm viếng) dù Hán Việt 访问 là "phỏng vấn".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)

THÍ · 8 nét

thử; thi