面粉
miàn fěnㄇㄧㄢˋ ㄈㄣˇ
Phồn thể: 麵粉
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
flour
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
10 nét
miàn fěnㄇㄧㄢˋ ㄈㄣˇ
Phồn thể: 麵粉
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
flour
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
10 nét