Bỏ qua, tới nội dung

面目全非

miàn mù quán fēiㄇㄧㄢˋ ㄇㄨˋ ㄑㄩㄢˊ ㄈㄟ

Phồn thể: 面目全非

HSK 3.0 · 7–9

面目全非 (miàn mù quán fēi) nghĩa là nothing remains the same (idiom); change beyond recognition.

Nghĩa(cụm cố định)

nothing remains the same (idiom); change beyond recognition

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)

MỤC · 5 nét

TOÀN · 6 nét

toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn

PHI · 8 nét

châu Phi (viết tắt của 非洲)