面孔
miàn kǒng
Phồn thể: 面孔
TOCFL 5
Nghĩa
face
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
4 nét
miàn kǒng
Phồn thể: 面孔
TOCFL 5
face
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
4 nét