难能可贵
nán néng kě guìㄋㄢˊ ㄋㄥˊ ㄎㄜˇ ㄍㄨㄟˋ
Phồn thể: 難能可貴
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
rare and precious; valuable; remarkable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
Từ liên quan
- 难 nán — khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 困难 kùn nan — khó khăn
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 难受 nán shòu — khó chịu, mệt (trong người); buồn, khổ tâm
- 难怪 nán guài — thảo nào, chẳng trách, hèn gì
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 艰难 jiān nán — difficult; hard; challenging