Bỏ qua, tới nội dung

难点

nán diǎnㄋㄢˊ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 難點

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

difficulty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)