Bỏ qua, tới nội dung

难民

nàn mín

Phồn thể: 難民

TOCFL 5

Nghĩa

refugee

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

DÂN · 5 nét