Bỏ qua, tới nội dung

难堪

nán kānㄋㄢˊ ㄎㄢ

Phồn thể: 難堪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ, danh tính từ)

hard to take; embarrassed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

12 nét