Bỏ qua, tới nội dung

难关

nán guānㄋㄢˊ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 難關

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

difficulty; crisis

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải