Bỏ qua, tới nội dung

难为情

nán wéi qíngㄋㄢˊ ㄨㄟˊ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 難為情

HSK 3.0 · 7–9

难为情 (nán wéi qíng) nghĩa là embarrassed.

Nghĩa(tính từ)

embarrassed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

TÌNH · 11 nét