除外
chú wàiㄔㄨˊ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 除外
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to exclude; not including sth (when counting or listing); except for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỪ · 9 nét
trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
Từ liên quan
- 除了 chú le — ngoài… ra; trừ
- 除 chú — trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)
- 除非 chú fēi — trừ phi, trừ khi; chỉ khi
- 删除 shān chú — xóa; xóa bỏ
- 除夕 Chú xī — đêm giao thừa, ngày cuối năm âm lịch
- 排除 pái chú — to eliminate; to remove; to exclude; to rule out
- 消除 xiāo chú — to eliminate; to remove
- 解除 jiě chú — to remove; to sack; to get rid of; to relieve (sb of their duties); to free; to lift (an embargo); to rescind (an agreement)