Bỏ qua, tới nội dung

排除

pái chúㄆㄞˊ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 排除

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to eliminate; to remove; to exclude; to rule out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)