Bỏ qua, tới nội dung

解除

jiě chúㄐㄧㄝˇ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 解除

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to remove; to sack; to get rid of; to relieve (sb of their duties); to free; to lift (an embargo); to rescind (an agreement)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)