Bỏ qua, tới nội dung

消除

xiāo chúㄒㄧㄠ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 消除

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to eliminate; to remove

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 10 nét

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)