消除
xiāo chúㄒㄧㄠ ㄔㄨˊ
Phồn thể: 消除
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to eliminate; to remove
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 10 nét
TRỪ · 9 nét
trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)
Từ liên quan
- 消息 xiāo xi — tin tức, tin; tin nhắn
- 消失 xiāo shī — biến mất, mất đi
- 取消 qǔ xiāo — hủy, hủy bỏ, bãi bỏ
- 消灭 xiāo miè — tiêu diệt, diệt trừ
- 消费 xiāo fèi — tiêu dùng, tiêu xài, chi tiêu
- 消化 xiāo huà — tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, nghiền ngẫm
- 消防 xiāo fáng — firefighting; fire control
- 消耗 xiāo hào — to use up; to consume