Bỏ qua, tới nội dung

间隙

jiàn xìㄐㄧㄢˋ ㄒㄧˋ

Phồn thể: 間隙

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

interval; gap; clearance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁN · 7 nét

lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng

12 nét