人间
rén jiānㄖㄣˊ ㄐㄧㄢ
Phồn thể: 人間
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
the human world; the earth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
GIÁN · 7 nét
lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng
rén jiānㄖㄣˊ ㄐㄧㄢ
Phồn thể: 人間
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
the human world; the earth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
GIÁN · 7 nét
lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng