问卷
wèn juànㄨㄣˋ ㄐㄩㄢˋ
Hán Việt: VẤN QUYỂN
Phồn thể: 問卷
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
bảng câu hỏi, phiếu khảo sát
Lượng từ: 份. Hay dùng: 问卷调查, 填问卷.
Lượng từ đi kèm: 份
Ví dụ
请大家填一下这份问卷。
qǐng dà jiā tián yí xià zhè fèn wèn juàn.
Mời mọi người điền vào phiếu khảo sát này.
我们在网上做了问卷调查。
wǒ men zài wǎng shàng zuò le wèn juàn diào chá.
Chúng tôi đã làm khảo sát bằng bảng hỏi trên mạng.
这份问卷大概需要五分钟。
zhè fèn wèn juàn dà gài xū yào wǔ fēn zhōng.
Bảng hỏi này mất khoảng năm phút.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VẤN · 6 nét
hỏi; hỏi thăm
QUYỂN · 8 nét
cuộn; cuốn; cuộn lại; lượng từ: cuộn (giấy, phim…)
Từ liên quan
- 问题 wèn tí — câu hỏi; vấn đề; trục trặc, sự cố
- 问 wèn — hỏi; hỏi thăm
- 访问 fǎng wèn — thăm, viếng thăm (chính thức); truy cập (trang web); phỏng vấn (báo chí)
- 询问 xún wèn — hỏi, hỏi han, hỏi thăm (trang trọng)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 疑问 yí wèn — nghi vấn, thắc mắc, điều nghi ngờ
- 问候 wèn hòu — hỏi thăm, gửi lời chào; lời hỏi thăm
- 学问 xué wèn — học vấn, kiến thức, sự hiểu biết; môn học, cái hay