Bỏ qua, tới nội dung

金额

jīn éㄐㄧㄣ ㄜˊ

Phồn thể: 金額

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

sum of money; monetary value

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIM · 8 nét

15 nét