基金
jī jīnㄐㄧ ㄐㄧㄣ
Phồn thể: 基金
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
fund
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 11 nét
KIM · 8 nét
jī jīnㄐㄧ ㄐㄧㄣ
Phồn thể: 基金
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
fund
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 11 nét
KIM · 8 nét