金融
jīn róngㄐㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 金融
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
banking; finance; financial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIM · 8 nét
DUNG · 16 nét
jīn róngㄐㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 金融
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
banking; finance; financial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIM · 8 nét
DUNG · 16 nét