金钱
jīn qiánㄐㄧㄣ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 金錢
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
money; currency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIM · 8 nét
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
jīn qiánㄐㄧㄣ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 金錢
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
money; currency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIM · 8 nét
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)