Bỏ qua, tới nội dung

金牌

jīn páiㄐㄧㄣ ㄆㄞˊ

Phồn thể: 金牌

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

gold medal

Lượng từ đi kèm: 枚

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIM · 8 nét

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)