金子
Jīn zǐㄐㄧㄣ ㄗˇ
Phồn thể: 金子
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
NghĩaJīn zǐ(danh từ)
Kaneko (Japanese surname)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajīn zi(danh từ)
gold
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIM · 8 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai