报道
bào dàoㄅㄠˋ ㄉㄠˋ
Hán Việt: BÁO ĐẠO
Phồn thể: 報道
HSK 4HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)
đưa tin; bài báo, bản tin
Lượng từ đi kèm: 篇、份
Ví dụ
电视里报道了这件事。
diàn shì lǐ bào dào le zhè jiàn shì.
Truyền hình đã đưa tin về chuyện này.
我看了一篇关于越南的报道。
wǒ kàn le yì piān guān yú yuè nán de bào dào.
Tôi đọc một bài báo về Việt Nam.
记者正在报道比赛。
jì zhě zhèng zài bào dào bǐ sài.
Phóng viên đang đưa tin trận đấu.
Từ hay nhầm
- 报到 — Cùng âm bàodào: 报到 là trình diện, báo danh (新生报到); 报道 là đưa tin.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁO · 7 nét
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
Từ liên quan
- 报纸 bào zhǐ — báo (giấy); giấy báo
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 报告 bào gào — báo cáo; bản báo cáo; bài thuyết trình
- 预报 yù bào — dự báo; bản tin dự báo
- 情报 qíng bào — information; intelligence
- 回报 huí bào — (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate
- 汇报 huì bào — to report; to give an account of; to collect information and report back
- 报复 bào fù — to make reprisals; to retaliate; revenge; retaliation