道歉
dào qiànㄉㄠˋ ㄑㄧㄢˋ
Hán Việt: ĐẠO KHIỂM
Phồn thể: 道歉
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
xin lỗi, nhận lỗi
Động từ li hợp, không mang tân ngữ trực tiếp: nói 向/跟他道歉, không nói 道歉他.
Ví dụ
你应该向她道歉。
nǐ yīng gāi xiàng tā dào qiàn.
Bạn nên xin lỗi cô ấy.
他为迟到向大家道歉。
tā wèi chí dào xiàng dà jiā dào qiàn.
Anh ấy xin lỗi mọi người vì đến muộn.
我已经跟他道歉了。
wǒ yǐ jīng gēn tā dào qiàn le.
Tôi đã xin lỗi anh ấy rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
KHIỂM · 14 nét
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 街道 jiē dào — đường phố, phố xá; khu phố, phường (đơn vị hành chính)
- 报道 bào dào — đưa tin; bài báo, bản tin
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 味道 wèi dao — mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi
- 道德 dào dé — đạo đức; có đạo đức
- 道理 dào li — đạo lý, lẽ phải; lý do, lý lẽ
- 频道 pín dào — kênh (truyền hình, phát thanh, mạng)