道德
dào déㄉㄠˋ ㄉㄜˊ
Hán Việt: ĐẠO ĐỨC
Phồn thể: 道德
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, tính từ)
đạo đức; có đạo đức
Lượng từ đi kèm: 种
Ví dụ
他是个很有道德的人。
tā shì gè hěn yǒu dào dé de rén.
Anh ấy là người rất có đạo đức.
在公共场所大声说话不太道德。
zài gōng gòng chǎng suǒ dà shēng shuō huà bú tài dào dé.
Nói to ở nơi công cộng là thiếu ý thức.
学校很重视学生的道德教育。
xué xiào hěn zhòng shì xué shēng de dào dé jiào yù.
Nhà trường rất coi trọng giáo dục đạo đức cho học sinh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
ĐỨC · 15 nét
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 街道 jiē dào — đường phố, phố xá; khu phố, phường (đơn vị hành chính)
- 报道 bào dào — đưa tin; bài báo, bản tin
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 味道 wèi dao — mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi
- 道歉 dào qiàn — xin lỗi, nhận lỗi
- 道理 dào li — đạo lý, lẽ phải; lý do, lý lẽ
- 频道 pín dào — kênh (truyền hình, phát thanh, mạng)