道理
dào liㄉㄠˋ ㄌㄧ˙
Hán Việt: ĐẠO LÝ
Phồn thể: 道理
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
đạo lý, lẽ phải; lý do, lý lẽ
Hay dùng: 有道理 (có lý), 讲道理 (biết điều, nói lý lẽ).
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
你说得很有道理。
nǐ shuō dé hěn yǒu dào lǐ.
Bạn nói rất có lý.
妈妈常常给我讲做人的道理。
mā ma cháng cháng gěi wǒ jiǎng zuò rén de dào lǐ.
Mẹ thường giảng cho tôi đạo lý làm người.
他没有道理生你的气。
tā méi yǒu dào lǐ shēng nǐ de qì.
Anh ấy chẳng có lý do gì để giận bạn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
LÝ · 11 nét
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 街道 jiē dào — đường phố, phố xá; khu phố, phường (đơn vị hành chính)
- 报道 bào dào — đưa tin; bài báo, bản tin
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 味道 wèi dao — mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi
- 道歉 dào qiàn — xin lỗi, nhận lỗi
- 道德 dào dé — đạo đức; có đạo đức
- 频道 pín dào — kênh (truyền hình, phát thanh, mạng)