道士
dào shì
Phồn thể: 道士
TOCFL 5
Nghĩa
Daoist priest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
SĨ · 3 nét
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 街道 jiē dào — đường phố, phố xá; khu phố, phường (đơn vị hành chính)
- 报道 bào dào — đưa tin; bài báo, bản tin
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 味道 wèi dao — mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi
- 道歉 dào qiàn — xin lỗi, nhận lỗi
- 道德 dào dé — đạo đức; có đạo đức
- 道理 dào li — đạo lý, lẽ phải; lý do, lý lẽ