Bỏ qua, tới nội dung

道具

dào jùㄉㄠˋ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 道具

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

prop (theater); paraphernalia; (gaming) item; artifact

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt

CỤ · 8 nét