道
dàoㄉㄠˋ
Hán Việt: ĐẠO
Phồn thể: 道
HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(vocab.word.pos.qv, danh từ, động từ)
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
Từ ghép: 知道, 道歉, 街道, 味道.
Lượng từ đi kèm: 条、股
Ví dụ
这道题我不会做。
zhè dào tí wǒ bú huì zuò.
Câu này tôi không làm được.
妈妈做了一道我最爱吃的菜。
mā ma zuò le yí dào wǒ zuì ài chī de cài.
Mẹ nấu một món tôi thích ăn nhất.
天空中出现了一道彩虹。
tiān kōng zhōng chū xiàn le yí dào cǎi hóng.
Trên trời xuất hiện một cầu vồng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 街道 jiē dào — đường phố, phố xá; khu phố, phường (đơn vị hành chính)
- 报道 bào dào — đưa tin; bài báo, bản tin
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 味道 wèi dao — mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi
- 道歉 dào qiàn — xin lỗi, nhận lỗi
- 道德 dào dé — đạo đức; có đạo đức
- 道理 dào li — đạo lý, lẽ phải; lý do, lý lẽ