造成
zào chéngㄗㄠˋ ㄔㄥˊ
Hán Việt: TẠO THÀNH
Phồn thể: 造成
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)
Ví dụ
大雨造成了严重堵车。
dà yǔ zào chéng le yán zhòng dǔ chē.
Mưa lớn đã gây tắc đường nghiêm trọng.
这次事故造成三人受伤。
zhè cì shì gù zào chéng sān rén shòu shāng.
Vụ tai nạn này làm ba người bị thương.
对不起,给你造成了麻烦。
duì bù qǐ, gěi nǐ zào chéng le má fán.
Xin lỗi, đã gây phiền phức cho bạn.
Từ hay nhầm
- 形成 — Hán Việt "tạo thành" nhưng 造成 gần như luôn chỉ gây ra hậu quả xấu; "tạo thành, hình thành" trung tính là 形成.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt
THÀNH · 6 nét
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 创造 chuàng zào — sáng tạo, tạo ra; lập (kỷ lục)
- 造型 zào xíng — to model; to shape; appearance; style; design; form; pose
- 伪造 wěi zào — to forge; to fake; to counterfeit
- 塑造 sù zào — to model; to mold; (fig.) to create (a character, a market, an image etc); (literature) to portray (in words)
- 铸造 zhù zào — to cast (pour metal into a mold)
- 造反 zào fǎn — to rebel; to revolt