伪造
wěi zàoㄨㄟˇ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 偽造
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to forge; to fake; to counterfeit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt
wěi zàoㄨㄟˇ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 偽造
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to forge; to fake; to counterfeit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt