造反
zào fǎnㄗㄠˋ ㄈㄢˇ
Phồn thể: 造反
HSK 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to rebel; to revolt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt
PHẢN · 4 nét
ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)
- 创造 chuàng zào — sáng tạo, tạo ra; lập (kỷ lục)
- 造型 zào xíng — to model; to shape; appearance; style; design; form; pose
- 伪造 wěi zào — to forge; to fake; to counterfeit
- 塑造 sù zào — to model; to mold; (fig.) to create (a character, a market, an image etc); (literature) to portray (in words)
- 铸造 zhù zào — to cast (pour metal into a mold)