Bỏ qua, tới nội dung

造反

zào fǎnㄗㄠˋ ㄈㄢˇ

Phồn thể: 造反

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to rebel; to revolt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại