塑造
sù zàoㄙㄨˋ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 塑造
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to model; to mold; (fig.) to create (a character, a market, an image etc); (literature) to portray (in words)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐ · 13 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt