铸造
zhù zàoㄓㄨˋ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 鑄造
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to cast (pour metal into a mold)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt
zhù zàoㄓㄨˋ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 鑄造
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to cast (pour metal into a mold)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt