Bỏ qua, tới nội dung

造型

zào xíngㄗㄠˋ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 造型

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

to model; to shape; appearance; style; design; form; pose

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt

HÌNH · 9 nét