Bỏ qua, tới nội dung

造假

zào jiǎㄗㄠˋ ㄐㄧㄚˇ

Phồn thể: 造假

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to counterfeit; to pass off a fake as genuine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt

GIÁ · 11 nét

cách đọc rất hiếm, gần như không dùng; chữ này thường đọc jiǎ (giả) hoặc jià (kỳ nghỉ)