Bỏ qua, tới nội dung

造价

zào jiàㄗㄠˋ ㄐㄧㄚˋ

Phồn thể: 造價

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

construction cost

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt

GIÁ · 6 nét