通常
tōng chángㄊㄨㄥ ㄔㄤˊ
Hán Việt: THÔNG THƯỜNG
Phồn thể: 通常
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
thường; thông thường; thường thường
Ví dụ
我通常七点起床。
wǒ tōng cháng qī diǎn qǐ chuáng.
Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
通常情况下,周末不用加班。
tōng cháng qíng kuàng xià, zhōu mò bú yòng jiā bān.
Thông thường cuối tuần không phải tăng ca.
这种病通常不太严重。
zhè zhǒng bìng tōng cháng bú tài yán zhòng.
Bệnh này thường không nghiêm trọng lắm.
Từ hay nhầm
- 经常 — 经常 nói về tần suất (hay, thường xuyên); 通常 nói về quy luật chung, có thể đứng đầu câu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÔNG · 10 nét
thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên
Từ liên quan
- 普通话 pǔ tōng huà — tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua
- 通知 tōng zhī — thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 沟通 gōu tōng — giao tiếp, trao đổi (để hiểu nhau); nối liền, thông
- 通讯 tōng xùn — thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự
- 卡通 kǎ tōng — cartoon (loanword)
- 通用 tōng yòng — to use anywhere, anytime (card, ticket etc); to be used by everyone (language, textbook etc); (of two or more things) interchangeable