通用
tōng yòngㄊㄨㄥ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 通用
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ riêng, danh động từ, động từ)
to use anywhere, anytime (card, ticket etc); to be used by everyone (language, textbook etc); (of two or more things) interchangeable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÔNG · 10 nét
thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
Từ liên quan
- 普通话 pǔ tōng huà — tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua
- 通知 tōng zhī — thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 通常 tōng cháng — thường; thông thường; thường thường
- 沟通 gōu tōng — giao tiếp, trao đổi (để hiểu nhau); nối liền, thông
- 通讯 tōng xùn — thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự
- 卡通 kǎ tōng — cartoon (loanword)