Bỏ qua, tới nội dung

卡通

kǎ tōngㄎㄚˇ ㄊㄨㄥ

Phồn thể: 卡通

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

cartoon (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CA · 5 nét

thẻ; xe tải (卡车); ca-lo; (máy) chậm, giật lag

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư