近视
jìn shìㄐㄧㄣˋ ㄕˋ
Phồn thể: 近視
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
shortsighted; nearsighted; myopia
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẬN · 7 nét
gần; gần đây; xấp xỉ
THỊ · 8 nét
jìn shìㄐㄧㄣˋ ㄕˋ
Phồn thể: 近視
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
shortsighted; nearsighted; myopia
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẬN · 7 nét
gần; gần đây; xấp xỉ
THỊ · 8 nét